Xe Nâng Điện Stacker Đứng Lái 2 tấn JiaLift CDD2030J-BRM

Thương hiệu: Mã sản phẩm: Đang cập nhật
92.000.000 ₫
120.000.000 ₫

Model

CDD20J-BRM

Thương hiệu

JIALIFT

Tải trọng nâng

2 tấn

Chiều cao nâng

1600-4000 mm

Động cơ

Điện AC

Nguồn điện

Lithium-ion/Acid Chì

Bảo hành

12 tháng hoặc 2000 giờ hoạt động

Liên hệ báo giá 0354170777 (24/7)

  • Giao hàng toàn quốc
    Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành miễn phí từ 12 tháng trở lên
    Bảo hành miễn phí từ 12 tháng trở lên
  • Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh tức thời
    Dịch vụ chuyên nghiệp, nhanh tức thời
Mô tả sản phẩm

Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM – Giải Pháp Nâng Hàng 2 Tấn Chuyên Nghiệp Cho Kho Bãi Hiện Đại

Trong bối cảnh chi phí nhân công ngày càng tăng và yêu cầu tối ưu vận hành kho bãi ngày càng cao, việc đầu tư xe nâng tay điện cao trở thành xu hướng tất yếu của doanh nghiệp. Nổi bật trong phân khúc xe nâng điện tải trọng lớn hiện nay là xe nâng tay điện cao Jialift CDD20J-BRM – dòng xe nâng điện đứng lái mạnh mẽ, an toàn, tiết kiệm và phù hợp với đa dạng mô hình kho hàng.

1. Tổng Quan Về Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM

Xe nâng tay điện cao Jialift CDD20J-BRM là dòng xe nâng điện stacker đứng lái được thiết kế chuyên dụng cho việc nâng – xếp pallet lên kệ cao, di chuyển hàng hóa nặng trong kho hẹp, kho cao tầng và trung tâm logistics.

Với tải trọng lên đến 2.000kg, khả năng nâng cao linh hoạt cùng động cơ điện bền bỉ, CDD20J-BRM mang lại hiệu suất làm việc vượt trội so với xe nâng tay cơ truyền thống, đồng thời giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành dài hạn.

2. Thông Số Kỹ Thuật Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM

  • Model: CDD20J-BRM
  • Thương hiệu: Jialift
  • Tải trọng nâng: 2.000 kg
  • Chiều cao nâng: 3m – 6m (tùy cấu hình)
  • Kiểu vận hành: Đứng lái
  • Nguồn điện: Ắc quy điện (tùy chọn Pin Lithium)
  • Càng nâng: 60/180/1150 mm
  • Ứng dụng: Kho hàng, nhà máy, logistics, siêu thị, khu công nghiệp

(Thông số chi tiết có thể thay đổi theo từng phiên bản, vui lòng liên hệ để được tư vấn chính xác)

3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM

a. Tải Trọng Lớn 2 Tấn – Xử Lý Hàng Hóa Nặng Dễ Dàng

CDD20J-BRM đáp ứng hoàn hảo nhu cầu nâng pallet nặng, hàng hóa cồng kềnh, vật tư sản xuất với tải trọng lên đến 2.000kg. Xe hoạt động ổn định, khung nâng chắc chắn giúp hàng hóa không bị rung lắc khi nâng cao.

b. Thiết Kế Đứng Lái – Linh Hoạt Trong Kho Hẹp

Thiết kế bệ đứng lái giúp người vận hành:

  • Quan sát tốt hơn
  • Điều khiển linh hoạt
  • Di chuyển nhanh trong lối đi hẹp
  • Linh hoạt đứng lái dắt lái

Đây là lợi thế lớn cho các kho có diện tích hạn chế hoặc kho kệ cao.

c. Động Cơ Điện Mạnh Mẽ – Vận Hành Êm Ái

Xe sử dụng động cơ điện chất lượng cao, cho khả năng:

  • Vận hành êm, ít tiếng ồn
  • Không phát thải khí độc
  • Phù hợp kho kín, kho trong nhà

So với xe nâng dầu hoặc xe nâng tay cơ, xe nâng tay điện cao JIALIFT CDD20J-BRM thân thiện hơn với môi trường và người lao động.

d. Hệ Thống An Toàn Cao

Xe được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn:

  • Phanh điện từ tự động
  • Nút dừng khẩn cấp
  • Tay lái điều khiển thông minh
  • Khung nâng chắc chắn, chống lật

Giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bảo vệ hàng hóa tối đa.

e. Tiết Kiệm Chi Phí Vận Hành Dài Hạn

  • Không tốn nhiên liệu
  • Chi phí bảo trì thấp
  • Tuổi thọ cao

Đầu tư một lần, sử dụng lâu dài – phù hợp cho doanh nghiệp muốn tối ưu ngân sách.

4. So Sánh Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM Với Xe Nâng Tay Cơ

Tiêu chí

Xe nâng tay cơ

Jialift CDD20J-BRM

Tải trọng

Thấp

Lên đến 2 tấn

Chiều cao nâng

Hạn chế

3 – 6 mét

Sức lao động

Thủ công

Điện hoàn toàn

An toàn

Trung bình

Cao

Hiệu suất

Thấp

Cao

Nhân công 

Tốn nhiều nhân công

1 người vận hành

Nâng hạ

Nâng hạ bằng tay

Nâng hạ động cơ điện

Di chuyển

2 - 3 người đẩy

Di chuyển bằng động cơ điện

👉 CDD20J-BRM vượt trội về hiệu quả, an toàn và năng suất

5. Ứng Dụng Thực Tế Của Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM

Xe nâng tay điện cao Jialift CDD20J-BRM được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Kho hàng logistics
  • Nhà máy sản xuất
  • Kho linh kiện – vật tư
  • Trung tâm phân phối
  • Siêu thị, kho bán lẻ
  • Khu công nghiệp, khu chế xuất

6. Vì Sao Doanh Nghiệp Nên Chọn Jialift CDD20J-BRM?

Thương hiệu Jialift uy tín toàn cầu
Tải trọng lớn – nâng cao an toàn
Thiết kế gọn – dễ vận hành
Phù hợp nhiều mô hình kho
Giá thành hợp lý – hiệu quả lâu dài

7. Hướng Dẫn Sử Dụng Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM An Toàn

  • Kiểm tra ắc quy trước khi vận hành
  • Không nâng quá tải trọng cho phép
  • Di chuyển chậm khi nâng hàng cao
  • Đào tạo người vận hành đúng kỹ thuật

Việc sử dụng đúng cách giúp xe bền bỉ và đảm bảo an toàn lâu dài

8. Giá Xe Nâng Tay Điện Cao Jialift CDD20J-BRM Bao Nhiêu?

Giá xe nâng tay điện cao Jialift CDD20J-BRM phụ thuộc vào:

  • Chiều cao nâng
  • Dung lượng ắc quy
  • Cấu hình tùy chọn

👉 Liên hệ ngay 0354170777 để nhận báo giá tốt nhất, ưu đãi và tư vấn kỹ thuật miễn phí.

9. Kết Luận

Xe nâng tay điện cao Jialift CDD20J-BRM là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần nâng hạ hàng hóa nặng – lên cao – an toàn – tiết kiệm chi phí. Với hiệu suất vượt trội, độ bền cao và khả năng ứng dụng linh hoạt, đây là lựa chọn đáng đầu tư cho mọi kho bãi hiện đại.

 

Thông số kỹ thuật

 

CDD2030J-BRM托盘堆垛车参数表

 

 

 

 

 

 

代号

公制

 

 

 

特征 distinguishing mark

 

 

 

 

 

 

 

1.1

品牌

Manufacturer

 

 

加力

 

 

1.2

型号

Model designation

 

 

CDD2030J-BRM

 

 

1.3

动力形式

Drive unit                                        

 

 

电动

 

 

1.4

操作类型

Operator type

 

 

站驾式

 

 

1.5

载荷

rated capacity

Q

kg

2000

 

 

1.6

载荷中心距

Load center distance

c

mm

600

 

 

1.7

前悬距

Axle centre to fork face

x

mm

675

 

 

1.8

轴距

Wheelbase

y

mm

1128

 

 

重量Weight

 

 

 

 

2.1

自重(含电瓶)

Service weight include battery

 

kg

740

 

 

2.2

轴载,满载驱动端/承载端

Axle loading, laden driving side/loading side

 

kg

950/1790

 

 

2.3

轴载,空载驱动端/承载端

Axle loading, unladen  driving side/loading side

 

kg

530/210

 

 

轮胎 ,底盘Types,Chassis

 

 

 

 

3.1

轮胎类型,驱动轮/承载轮

Tyre type driving wheels/loading wheels

 

 

聚氨酯

 

 

3.2

驱动轮尺寸(直径×宽度)

Tyre size, driving wheelsdiameter×width

 

mm

Ф210x75

 

 

3.3

承载轮尺寸(直径×宽度)

Tyre size, loading wheelsdiameter×width

 

mm

Ф80x70

 

 

3.4

平衡轮尺寸(直径×宽度)

Tyre size, caster wheelsdiameter×width

 

mm

Ф100x40

 

 

3.5

驱动轮,平衡轮/承载轮数量(x=驱动轮)

Wheels, number drivingcaster/loading (x=drive wheels)

 

mm

1x,2/4

 

 

3.6

前轮距,驱动端

Track width, front,driving side

b10

mm

592

 

 

3.7

后轮距,承载端

Track width,rear,loading side

b11

mm

515

 

 

尺寸 Dimensions

 

 

 

 

4.1

最低架高度

Height of mast, lowered

h1

mm

1995

 

 

4.2

自由提升高度

Free lift

h2

mm

0

 

 

4.3

标配最大起升高度

Lift height

h3

mm

3000

 

 

4.4

操作位置手柄杆最小/最大高度

Height drawbar in driving position min./max.

h14

mm

970/1330

 

 

4.5

货叉下降后叉面高度

Lowered height

h13

mm

86

 

 

4.6

整车长度

Overall length

l1

mm

1810

 

 

4.7

到货叉垂直面的长度

Length to face of forks

l2

mm

660

 

 

4.8

整体宽度

Overall width

b1/ b2

mm

820

 

 

4.9

货叉尺寸

Fork dimensions

s/ e/ l

mm

60/180/1150

 

 

4.10

货叉外宽

Distance between fork-arms

b5

mm

695

 

 

4.11

轴距中心处离地间隙

Ground clearance, center of wheelbase

m2

mm

26

 

 

4.12

托盘为 1200 × 1000长的通道宽度

Aisle width for pallets 1000 × 1200 crossways

Ast

mm

2225

 

 

4.13

托盘为800 × 1200长的通道宽度

Aisle width for pallets 800 × 1200 lengthways

Ast

mm

2200

 

 

4.14

最小转弯半径

Turning radius

Wa

mm

1340

 

 

性能参数 Performance data

 

 

 

 

5.1

行走速度,满载/空载

Travel speed, laden/ unladen

 

km/h

4.5/5.5

 

 

5.2

起升速度,满载/空载

Lifting speed, laden/ unladen

 

m/ s

0.085/0.15

 

 

5.3

下降速度,满载/空载

Lowering speed, laden/ unladen

 

m/ s

0.11/0.10

 

 

5.4

最大爬坡度,满载/空载

Max. gradeability, laden/unladen

 

%

4/10

 

 

5.5

加速时间,满载/空载

Acceleration time with/without load

 

s

 

 

5.6

制动类型

Service brake type

 

 

电磁制动

 

 

电机,动力源 Electric-engine

 

 

 

 

6.1

驱动电机额定功率 S2 60分钟

Drive motor rating S2 60 min

 

kW

1.0

 

 

6.2

起升电机额定功率 S3 15%

Lift motor rating at S3 15%

 

kW

2.2

 

 

6.3

电瓶允许最大尺寸

The maximum allowed size battery

 

mm

230x140x180

 

 

6.4

电瓶电压/标称容量 K5

Battery voltage/nominal capacity K5

 

 

4×12/65

 

 

6.5

电瓶重量

Battery weight

 

kg

4x15.3

 

 

6.6

能耗 ,根据VDI循环

Energy consumption acc. to VDI cycle

 

kW/h

 

 

其他数据 Addition data

 

 

 

 

8.1

驱动控制类型

Type of drive control

 

 

直流

 

 

8.2

转向类型

Steering type

 

 

机械

 

 

8.3

噪音等级

Sound pressure level at the driver’s ear

 

dB(A)

≤70

 

 
 

 

 

 

 

 
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   
   

 

 

Video

policies_icon_1.png

Hotline: 0354170777

Dịch vụ hỗ trợ bạn 24/7
policies_icon_2.png

Dịch vụ

chuyên nghiệp, nhanh tức thời
policies_icon_3.png

Bảo hành miễn phí

từ 12 tháng trở lên
policies_icon_4.png

Giá luôn tốt nhất

Hoàn tiền nếu nơi khác rẻ hơn